trung triêng
Định nghĩa
Tính từ: - Ở trạng thái lưỡng lự, không dứt khoát, không ngả hẳn về bên nào: "trung triêng" mô tả trạng thái do dự, không quyết định, giống như người bơi giữa hai dòng nước hoặc ngồi giữa hai cái ghế. - Không rõ ràng, mơ hồ, thiếu tính quyết đoán: Dùng để chỉ thái độ, hành vi hoặc lập trường không minh bạch, dễ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cứ lưỡng lự, không dứt khoát chọn phe nào.)
- (Thái độ không rõ ràng của cô ấy gây bực mình cho người khác.)
- (Đừng do dự nữa, hãy quyết định đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trung triêng giữa hai lựa chọn": do dự không biết chọn cái nào.
- Ông ta trung triêng giữa việc mua nhà hay mua xe. (Ông ta lưỡng lự không biết nên mua nhà hay mua xe.)
"trung triêng trong chính kiến": không có quan điểm rõ ràng.
- Những người trung triêng trong chính kiến thường bị chỉ trích. (Những người không có lập trường rõ ràng thường bị chê trách.)
Biến thể và từ gần giống
Lưỡng lự (tính từ): do dự, không quyết đoán — đồng nghĩa gần với "trung triêng".
- Cô ấy lưỡng lự khi chọn nghề. (Cô ấy do dự khi chọn ngành nghề.)
Phân vân (tính từ): băn khoăn, chưa dứt khoát.
- Tôi vẫn phân vân không biết đi hay ở. (Tôi còn băn khoăn không biết nên đi hay ở.)
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng lự: do dự, chần chừ.
- Phân vân: băn khoăn, không quyết.
- Do dự: chưa dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
Ngồi giữa hai ghế: ở thế khó xử, không biết chọn bên nào.
- Anh ấy đang ngồi giữa hai ghế, không dám chọn phe. (Anh ấy đang ở thế khó xử, không dám chọn bên nào.)
Bơi giữa hai dòng nước: lưỡng lự, không dám dứt khoát.
- Cô ta cứ bơi giữa hai dòng nước, chẳng biết đường nào. (Cô ta cứ lưỡng lự, chẳng biết hướng nào.)